running blackberry
Danh từ: running blackberry (mâm xôi đen leo) chỉ bất kỳ loại cây mâm xôi đen nào có thân bò lan, đặc biệt là các loài ở Bắc Mỹ.
- (Cây mâm xôi đen leo mọc hoang dọc theo hàng rào.)
- (Nông dân thường coi cây mâm xôi đen leo là một loài gây phiền toái vì nó lan nhanh.)
- "running blackberry" thường được dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để phân biệt với các loại mâm xôi đen bụi (blackberry bush) mọc thẳng đứng.
- Unlike the upright blackberry, the running blackberry trails along the ground. (Không giống như mâm xôi đen bụi, mâm xôi đen leo bò dọc theo mặt đất.)
- Blackberry (n): mâm xôi đen (quả hoặc cây nói chung).
- Running blackberry không có biến thể chính tả phổ biến khác, nhưng có thể được viết liền là runningblackberry trong một số tài liệu.
- Blackberry bramble (n): bụi mâm xôi đen (dùng để chỉ chung các loài mâm xôi đen có gai).
- Trailing blackberry: mâm xôi đen leo (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
- Dewberry: một loại mâm xôi đen leo tương tự, thường có quả nhỏ hơn.
- Ground blackberry: mâm xôi đen mặt đất (miêu tả đặc tính mọc thấp).
Không có cụm động từ trực tiếp với running blackberry, nhưng có thể liên quan đến: - Run wild: mọc hoang, lan tràn. - The running blackberry runs wild in neglected fields. (Cây mâm xôi đen leo mọc hoang trên những cánh đồng bị bỏ hoang.)
Không có thành ngữ phổ biến với running blackberry. Tuy nhiên, từ blackberry đôi khi xuất hiện trong thành ngữ: - Blackberry winter: một đợt lạnh ngắn vào mùa xuân, trùng với thời điểm cây mâm xôi đen ra hoa. - The farmers worry about a blackberry winter damaging the running blackberry crop. (Nông dân lo lắng về đợt lạnh mùa xuân làm hại vụ mùa mâm xôi đen leo.)
